Bản dịch của từ Account verification trong tiếng Việt

Account verification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account verification(Noun)

ɐkˈaʊnt vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈeɪˈkaʊnt ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ