Bản dịch của từ Accountability. trong tiếng Việt
Accountability.
Noun [U/C]

Accountability.(Noun)
ɐkˈaʊntəbˌɪlɪti
ˌæˌkaʊntəˈbɪɫɪti
01
Việc chịu trách nhiệm và phải đảm nhận trách nhiệm
One must be accountable for their actions.
责任,指的是对自己的行为承担义务和后果的状态或条件。
Ví dụ
02
Một nghĩa vụ hoặc sự sẵn sàng chịu trách nhiệm hoặc phải giải trình về hành động của chính mình
The duty or willingness to accept responsibility or be accountable for one's actions.
责任感或履行义务的意愿,意味着愿意承担责任或为自己的行为负责
Ví dụ
