Bản dịch của từ Accountability. trong tiếng Việt

Accountability.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountability.(Noun)

ɐkˈaʊntəbˌɪlɪti
ˌæˌkaʊntəˈbɪɫɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ