Bản dịch của từ Accountability. trong tiếng Việt

Accountability.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountability.(Noun)

ɐkˈaʊntəbˌɪlɪti
ˌæˌkaʊntəˈbɪɫɪti
01

Việc chịu trách nhiệm và phải đảm nhận trách nhiệm

One must be accountable for their actions.

责任,指的是对自己的行为承担义务和后果的状态或条件。

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ hoặc sự sẵn sàng chịu trách nhiệm hoặc phải giải trình về hành động của chính mình

The duty or willingness to accept responsibility or be accountable for one's actions.

责任感或履行义务的意愿,意味着愿意承担责任或为自己的行为负责

Ví dụ
03

Một khái niệm liên quan đến việc các cá nhân, tổ chức và chính phủ chịu trách nhiệm giải thích hành động của mình.

This is a concept related to accountability of individuals, organizations, and governments in justifying their actions.

这是一个涉及个人、组织以及政府应对其行为负责以提供合理解释的概念。

Ví dụ