Bản dịch của từ Accountable plan trong tiếng Việt
Accountable plan

Accountable plan (Noun)
Một loại kế hoạch hoàn trả cho nhân viên đáp ứng các hướng dẫn irs cụ thể và cho phép hoàn trả miễn thuế cho chi phí kinh doanh.
A type of employee reimbursement plan that meets specific irs guidelines and allows for tax-free reimbursements of business expenses.
Một kế hoạch yêu cầu người tham gia cung cấp tài liệu cho các chi phí để nhận hoàn trả.
A plan that requires participants to provide documentation for expenses in order to receive reimbursements.
Một thỏa thuận tài chính thiết kế để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong việc quản lý quỹ.
A financial arrangement designed to ensure transparency and responsibility in managing funds.