Bản dịch của từ Accountant trong tiếng Việt
Accountant
Noun [U/C]

Accountant(Noun)
ɐkˈaʊntənt
əˈkaʊntənt
Ví dụ
02
Một người chịu trách nhiệm về báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật
A person responsible for financial reporting and compliance
Ví dụ
03
Một chuyên gia chịu trách nhiệm chuẩn bị và kiểm tra các hồ sơ tài chính.
A professional who prepares and examines financial records
Ví dụ
