Bản dịch của từ Accountant trong tiếng Việt

Accountant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountant(Noun)

ɐkˈaʊntənt
əˈkaʊntənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ