Bản dịch của từ Accountant trong tiếng Việt

Accountant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountant(Noun)

ɐkˈaʊntənt
əˈkaʊntənt
01

Người làm công việc giữ và kiểm tra sổ sách tài chính

A person responsible for managing or auditing financial accounts.

有人负责管理或审核财务账户。

Ví dụ
02

Người phụ trách về báo cáo tài chính và tuân thủ quy định

A person responsible for financial reporting and ensuring legal compliance.

负责财务报告和合规工作的人

Ví dụ
03

Chuyên gia lập và kiểm tra hồ sơ tài chính

A specialist is responsible for preparing and reviewing financial documents.

有一位专家负责准备和审核财务档案。

Ví dụ