ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Accounting chart trong tiếng Việt
Accounting chart
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Accounting chart
(
Phrase
)
ɐkˈaʊntɪŋ tʃˈɑːt
əˈkaʊntɪŋ ˈtʃɑrt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ