Bản dịch của từ Accounting chart trong tiếng Việt

Accounting chart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accounting chart(Phrase)

ɐkˈaʊntɪŋ tʃˈɑːt
əˈkaʊntɪŋ ˈtʃɑrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ