Bản dịch của từ Accounting equation trong tiếng Việt

Accounting equation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accounting equation (Noun)

əkˈaʊntɨŋ ɨkwˈeɪʒən
əkˈaʊntɨŋ ɨkwˈeɪʒən
01

Một biểu thức toán học đại diện cho mối quan hệ giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một thực thể.

A mathematical expression that represents the relationship between an entity's assets, liabilities, and owner's equity.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Phương trình thường được phát biểu là tài sản = nợ phải trả + vốn chủ sở hữu.

The equation is typically stated as assets = liabilities + owner's equity.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Đây là một khái niệm cơ bản trong lĩnh vực kế toán được sử dụng để đảm bảo rằng bảng cân đối kế toán của một công ty được cân bằng.

It is a fundamental concept in the field of accounting used to ensure that a company's balance sheet is balanced.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Accounting equation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Accounting equation

Không có idiom phù hợp