Bản dịch của từ Accoutrement trong tiếng Việt

Accoutrement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accoutrement(Noun)

əkˈutəɹmnt
əkˈutəɹmnt
01

Một vật dụng thêm vào để mặc hoặc dùng kèm trang phục, đồ nghề — thường là phụ kiện hoặc thiết bị bổ trợ (không phải quần áo chính).

An additional item of dress or equipment.

Ví dụ

Dạng danh từ của Accoutrement (Noun)

SingularPlural

Accoutrement

Accoutrements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ