Anh - Việt

Bản dịch của từ Accredited trong tiếng Việt

accredited

Verb

accredited (Verb)

/əkɹˈɛdɪtɪd/
/əkɹˈɛdɪtɪd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ‘accredit’ — nghĩa là đã công nhận, đã ủy nhiệm hoặc đã cấp quyền/chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ‘accredit’ — nghĩa là đã công nhận, đã ủy nhiệm hoặc đã cấp quyền/chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó.

simple past and past participle of accredit.

Ví dụ
Trường đại học đã công nhận chương trình khoa học xã hội mới năm ngoái.The university accredited the new social science program last year.
Ủy ban đã không công nhận bất kỳ tổ chức xã hội nào tháng này.The committee did not accredit any social organizations this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của accredited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

accredit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

accredited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

accredited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

accredits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

accrediting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh