accredited
accredited (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ‘accredit’ — nghĩa là đã công nhận, đã ủy nhiệm hoặc đã cấp quyền/chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ‘accredit’ — nghĩa là đã công nhận, đã ủy nhiệm hoặc đã cấp quyền/chứng nhận cho ai đó hoặc điều gì đó.
simple past and past participle of accredit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accredited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accredit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accredited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accredited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accredits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accrediting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accredited" có nghĩa là được công nhận hoặc có sự chấp thuận chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tổ chức. Trong tiếng Anh, "accredited" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng cách nói có thể khác. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các tổ chức giáo dục công, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến sự công nhận của các tổ chức như hiệp hội nghề nghiệp hoặc cơ quan chính phủ. Từ này thường đi kèm với các cụm từ như "accredited institution" hoặc "accredited program".