Bản dịch của từ Accumulate experience trong tiếng Việt

Accumulate experience

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accumulate experience(Verb)

əkjˈumjəlˌeɪt ɨkspˈɪɹiəns
əkjˈumjəlˌeɪt ɨkspˈɪɹiəns
01

Tích lũy hoặc thu thập ngày càng nhiều thứ theo thời gian.

Collecting or accumulating an increasing amount or number of something over time.

随着时间的推移,逐渐积累或增加某物的数量或总量。

Ví dụ
02

Dần dần tăng lên về số lượng hoặc giá trị; tích góp lại.

Gradually increase in quantity or value; to develop.

逐渐增加数量或价值;以实现发展。

Ví dụ
03

Chứa đựng hoặc tích trữ cái gì đó, đặc biệt là kiến thức hoặc kỹ năng.

Storing or accumulating something, especially knowledge or skills.

积累,尤其是指知识或技能方面的积累

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh