accumulated
accumulated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'accumulate' — nghĩa là đã tích lũy, đã gom góp hoặc đã chồng chất lại theo thời gian.
simple past and past participle of accumulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accumulated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accumulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accumulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accumulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accumulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accumulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Accumulated" (v) là dạng phân từ của động từ "accumulate", có nghĩa là tích lũy, gom góp hoặc thu thập theo thời gian. Trong ngữ cảnh tài chính và khoa học, thuật ngữ này thường diễn tả quá trình tích lũy tài sản, dữ liệu hoặc thông tin. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm, trong khi cách viết và nghĩa vẫn tương đương.