Bản dịch của từ Accumulator trong tiếng Việt

Accumulator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accumulator (Noun)

əkjˈumjəleɪtɚz
əkjˈumjəleɪtɚz
01

Một thiết bị dùng để lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau này (ví dụ: ắc-quy, bình điện).

A device for storing electrical energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh