Anh - Việt
accumulator
Noun
accumulator (Noun)
/əkjˈumjəleɪtɚz/
/əkjˈumjəleɪtɚz/
AI
Nghĩa 01
Một thiết bị dùng để lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau này (ví dụ: ắc-quy, bình điện).
A device for storing electrical energy.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng lắp đặt tấm pin mặt trời với bình chứa điện.The community center installed solar panels with an accumulator.
Tổ chức từ thiện cung cấp đèn năng lượng mặt trời và bình chứa cho các làng xa xôi.The charity provided remote villages with solar lamps and accumulators.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accumulator" có nghĩa là một thiết bị hoặc công cụ tích lũy, lưu trữ năng lượng hoặc dữ liệu để sử dụng sau này. Trong tiếng Anh Anh, "accumulator" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật để chỉ một pin nạp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "battery" nhiều hơn. Trong ngữ cảnh số học, từ này cũng chỉ đơn vị cộng dồn trong lập trình. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương đương, nhưng ngữ cảnh khác nhau có thể làm thay đổi ứng dụng của từ.