Bản dịch của từ Accurate measurement trong tiếng Việt

Accurate measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accurate measurement(Noun)

ˈækjɚət mˈɛʒɚmənt
ˈækjɚət mˈɛʒɚmənt
01

Một giá trị thể hiện gần đúng nhất với giá trị thực của một đại lượng đang được đo.

It's a value close to the true value of a measured quantity.

一个能够较为准确反映被测量量实际数值的数值。

Ví dụ
02

Mức độ chính xác của một phép đo và khả năng tránh sai số.

The degree to which a measurement is accurate and free of errors.

衡量一项测量的准确程度以及是否存在误差的范围

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh