Bản dịch của từ Acetone trong tiếng Việt

Acetone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetone(Noun)

ˈæsətoʊn
ˈæsɪtoʊn
01

Một loại dung môi hữu cơ dễ bay hơi, không màu, được tạo ra bằng cách oxy hóa isopropanol và dùng làm dung môi cũng như hóa chất tổng hợp.

This is a colorless, flammable liquid ketone produced by oxidizing isopropanol, used as an organic solvent and a reagent in synthesis.

这是一种无色易挥发的液体乙酮,通常通过氧化异丙醇制成,广泛用于有机溶剂和合成试剂中。

Ví dụ

Dạng danh từ của Acetone (Noun)

SingularPlural

Acetone

Acetones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ