Bản dịch của từ Ache trong tiếng Việt

Ache

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ache (Noun)

ˈeik
ˈeik
01

Cơn đau âm ỉ, kéo dài và thường không dữ dội ở một chỗ trên cơ thể.

A continuous or prolonged dull pain in a part of one's body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ache (Verb)

ˈeik
ˈeik
01

Đau âm ỉ, tức là bị một cơn đau kéo dài, không dữ dội nhưng khó chịu và liên tục (ví dụ: đau lưng, đau đầu âm ỉ).

Suffer from a continuous dull pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ