Anh - Việt

Bản dịch của từ Ache trong tiếng Việt

ache

NounVerb

ache (Noun)

/ˈeik/
/ˈeik/
AI

Nghĩa 01

Cơn đau âm ỉ, kéo dài và thường không dữ dội ở một chỗ trên cơ thể.

A continuous or prolonged dull pain in a part of one's body.

Ví dụ
Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy đau ở lưng.After the accident, she felt an ache in her back.
Cơn đau ở ngực khiến anh ta tìm sự giúp đỡ y tế.The ache in his chest made him seek medical help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ache (Noun)

SingularPlural

ache

aches

Kết hợp từ của ache (Noun)

ADJECTIVE + achePHRASESPREPOSITIONVERB + acheache + VERB
Kết hợp từ của ache
Collocation
Ví dụ

cảm giác đau cơ

muscular ache

Sau khi tập gym, tôi cảm thấy đau cơ ở tay.

After the gym, I felt a muscular ache in my arms.

cơn đau nhói

throbbing ache

Cơn đau nhói ở đầu khiến tôi khó tập trung.

The throbbing ache in my head made it hard to concentrate.

cơn đau âm ỉ

deep ache

Nỗi đau sâu sắc của sự cô đơn ảnh hưởng đến nhiều sinh viên trong việc chuẩn bị IELTS.

The deep ache of loneliness affects many students during IELTS preparation.

đau nhức liên tục

constant ache

Nhiều người trải qua cơn đau liên tục do sự cô lập xã hội trong đại dịch.

Many people experience a constant ache from social isolation during the pandemic.

cơn đau âm ỉ

nagging ache

Cơn đau âm ỉ ở lưng ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của tôi.

The nagging ache in my back affects my social interactions.

ache (Verb)

/ˈeik/
/ˈeik/
AI

Nghĩa 01

Đau âm ỉ, tức là bị một cơn đau kéo dài, không dữ dội nhưng khó chịu và liên tục (ví dụ: đau lưng, đau đầu âm ỉ).

Suffer from a continuous dull pain.

Ví dụ
Cô ấy đau đớn vì đã mất người bạn.She aches for her lost friend.
Cộng đồng đau đớn sau sự kiện bi thảm.The community aches after the tragic event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ache (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ache

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ached

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ached

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

aches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

aching

Kết hợp từ của ache (Verb)

PHRASESPREPOSITIONache + ADVERB
Kết hợp từ của ache
Collocation
Ví dụ

đau nhức toàn thân

ache all over

Sau bữa tiệc, tôi bị đau nhức khắp người.

After the party, I had an ache all over my body.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh