ache
ache (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ache (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ache | aches |
Kết hợp từ của ache (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm giác đau cơ muscular ache | Sau khi tập gym, tôi cảm thấy đau cơ ở tay. After the gym, I felt a muscular ache in my arms. |
cơn đau nhói throbbing ache | Cơn đau nhói ở đầu khiến tôi khó tập trung. The throbbing ache in my head made it hard to concentrate. |
cơn đau âm ỉ deep ache | Nỗi đau sâu sắc của sự cô đơn ảnh hưởng đến nhiều sinh viên trong việc chuẩn bị IELTS. The deep ache of loneliness affects many students during IELTS preparation. |
đau nhức liên tục constant ache | Nhiều người trải qua cơn đau liên tục do sự cô lập xã hội trong đại dịch. Many people experience a constant ache from social isolation during the pandemic. |
cơn đau âm ỉ nagging ache | Cơn đau âm ỉ ở lưng ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của tôi. The nagging ache in my back affects my social interactions. |
ache (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ache (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ache |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aching |
Kết hợp từ của ache (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau nhức toàn thân ache all over | Sau bữa tiệc, tôi bị đau nhức khắp người. After the party, I had an ache all over my body. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ache" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm giác đau đớn hoặc khó chịu, thường được mô tả như một cảm giác âm ỉ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; người Anh thường phát âm với giọng ngắn hơn. "Ache" cũng có thể được dùng như một động từ để diễn tả hành động đau đớn, ví dụ "to ache for someone" nghĩa là mong mỏi ai đó một cách sâu sắc.