Bản dịch của từ Achene trong tiếng Việt

Achene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achene(Noun)

eikˈin
eikˈin
01

Một loại quả nhỏ, khô, có một hạt duy nhất bên trong và không tự nứt (không mở) để thải hạt ra. Nghĩa là hạt vẫn nằm kín trong vỏ quả khi quả chín.

A small, dry one-seeded fruit that does not open to release the seed.

一种小的干果,里面有一个不裂开的种子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ