Bản dịch của từ Achiasmate trong tiếng Việt
Achiasmate

Achiasmate (Adjective)
Mô tả trạng thái không có chiasma (không có điểm trao đổi chéo) — thường dùng trong sinh học để chỉ cấu trúc nhiễm sắc hoặc quá trình tế bào mà không xảy ra sự bắt chéo (crossing-over) giữa nhiễm sắc thể trong giảm phân.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "achiasmate" là một thuật ngữ sinh học, chỉ một hình thức phân bào xảy ra mà không có sự trao đổi gen qua giao phối, cụ thể là trong quá trình meiosis. Thuật ngữ này ám chỉ trạng thái trong đó các chromatid não không tạo thành chiasmata (điểm nối giữa hai chromatid tương đồng). "Achiasmate" được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu di truyền học và sinh học phân tử, để mô tả các dạng sinh sản không có sự trao đổi vật chất di truyền.
Từ "achiasmate" là một thuật ngữ sinh học, chỉ một hình thức phân bào xảy ra mà không có sự trao đổi gen qua giao phối, cụ thể là trong quá trình meiosis. Thuật ngữ này ám chỉ trạng thái trong đó các chromatid não không tạo thành chiasmata (điểm nối giữa hai chromatid tương đồng). "Achiasmate" được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu di truyền học và sinh học phân tử, để mô tả các dạng sinh sản không có sự trao đổi vật chất di truyền.
