Anh - Việt

Bản dịch của từ Achiasmate trong tiếng Việt

achiasmate

Adjective

achiasmate (Adjective)

/əkˈaɪəsmˌeɪt/
/əkˈaɪəsmˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái không có chiasma (không có điểm trao đổi chéo) — thường dùng trong sinh học để chỉ cấu trúc nhiễm sắc hoặc quá trình tế bào mà không xảy ra sự bắt chéo (crossing-over) giữa nhiễm sắc thể trong giảm phân.

achiasmatic.

Ví dụ
Cấu trúc achiasmate của nhóm xã hội này rất độc đáo.The achiasmate structure of this social group is quite unique.
Nhiều người không hiểu các mối quan hệ achiasmate trong xã hội hiện đại.Many people do not understand achiasmate relationships in modern society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh