Bản dịch của từ Achieve a fulfilling life trong tiếng Việt

Achieve a fulfilling life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieve a fulfilling life(Phrase)

ˈeɪtʃiːv ˈɑː fˈʊlfɪlɪŋ lˈaɪf
ˈeɪˈtʃiv ˈɑ ˈfʊɫˌfɪɫɪŋ ˈɫaɪf
01

Để đạt tới trạng thái hạnh phúc và viên mãn trong cuộc sống của chính mình

To achieve a state of happiness and personal fulfillment in life.

实现生活中的幸福感和个人满足感

Ví dụ
02

Để đạt được mục tiêu và ước mơ trong cuộc sống

To turn dreams and goals into reality.

为了实现人生的理想与梦想。

Ví dụ
03

Để đạt được cuộc sống trọn vẹn và có ý nghĩa

To live a fulfilling and meaningful life.

为了过上充实而有意义的生活

Ví dụ