Anh - Việt

Bản dịch của từ Acinus trong tiếng Việt

acinus

Noun

acinus (Noun)

/ˈæsənəs/
/ˈæsənəs/
AI

Nghĩa 01

Một túi nhỏ hình nang nằm trong tuyến, được bao quanh bởi các tế bào tiết dịch. Đây là đơn vị cấu trúc nơi chất bài tiết được tạo ra và tích tụ trước khi được đưa ra khỏi tuyến.

A small saclike cavity in a gland surrounded by secretory cells.

Ví dụ
Acinus của tuyến nước bọt tiết ra enzyme tiêu hóa.The acinus of the salivary gland secretes digestive enzymes.
Không phải tất cả các acini trong tụy sản xuất insulin.Not all acini in the pancreas produce insulin.

Nghĩa 02

Một phần nhỏ của phổi được thông khí bởi một ống phế quản tận cùng (bronchiole tận cùng). Nói cách khác, acinus là đơn vị cấu trúc nơi khí vào phổi để trao đổi không khí (gồm các tiểu phế nang và các ống dẫn nhỏ liên quan).

A region of the lung supplied with air from one of the terminal bronchioles.

Ví dụ
Mỗi acinus trong phổi rất quan trọng cho sự thở đều.Each acinus in the lung is essential for proper breathing.
Không phải tất cả các acinus trong phổi nhận đủ cung cấp không khí.Not all acini in the lung receive sufficient air supply.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh