acinus
Noun
acinus (Noun)
/ˈæsənəs/
/ˈæsənəs/
AI
Ví dụ
Acinus của tuyến nước bọt tiết ra enzyme tiêu hóa.The acinus of the salivary gland secretes digestive enzymes.
Không phải tất cả các acini trong tụy sản xuất insulin.Not all acini in the pancreas produce insulin.
Nghĩa 02
Ví dụ
Mỗi acinus trong phổi rất quan trọng cho sự thở đều.Each acinus in the lung is essential for proper breathing.
Không phải tất cả các acinus trong phổi nhận đủ cung cấp không khí.Not all acini in the lung receive sufficient air supply.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acinus" (đọc là /ˈæs.ɪ.nəs/) xuất phát từ tiếng Latinh, chỉ một đơn vị hình thái nhỏ trong mô tuyến, đặc biệt trong tuyến vú và tuyến tụy. Acinus có thể được hiểu là một cấu trúc hình chóp tạo ra dịch từ các tế bào biểu mô. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, việc sử dụng từ này thường phổ biến hơn trong tài liệu chuyên ngành tại Bắc Mỹ.