Bản dịch của từ Acoustic trong tiếng Việt
Acoustic
Adjective

Acoustic (Adjective)
ˈeɪkuːstˌɪk
ˈeɪˈkustɪk
01
Mô tả một nhạc cụ không được khuếch đại.
Describing a musical instrument that is not amplified
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
