Bản dịch của từ Acoustooptics trong tiếng Việt

Acoustooptics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acoustooptics(Noun)

əkˈutspwɨkts
əkˈutspwɨkts
01

Một nhánh của vật lý nghiên cứu hiện tượng ánh sáng bị tán xạ (nhiễu xạ) khi đi qua sóng siêu âm — tức là tương tác giữa ánh sáng và sóng âm tần số rất cao.

Physics The science that studies the diffraction of light by ultrasonic sound.

声光学:研究超声波对光的衍射的科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh