Anh - Việt

Bản dịch của từ Acoustooptics trong tiếng Việt

acoustooptics

Noun

acoustooptics (Noun)

/əkˈutspwɨkts/
/əkˈutspwɨkts/
AI

Nghĩa 01

Một nhánh của vật lý nghiên cứu hiện tượng ánh sáng bị tán xạ (nhiễu xạ) khi đi qua sóng siêu âm — tức là tương tác giữa ánh sáng và sóng âm tần số rất cao.

physics The science that studies the diffraction of light by ultrasonic sound.

Ví dụ
Acoustooptics giúp cải thiện công nghệ truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội.Acoustooptics helps improve communication technology in social media platforms.
Nhiều người không hiểu nguyên lý của acoustooptics trong cuộc sống hàng ngày.Many people do not understand the principles of acoustooptics in daily life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh