Bản dịch của từ Acquire trong tiếng Việt

Acquire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquire(Verb)

ˈeɪkwaɪə
ˈɑˈkwaɪɝ
01

Mua hoặc sở hữu một tài sản hoặc bất động sản

To own or purchase a property or real estate

获取或购买资产或房产

Ví dụ
02

Thu được thứ gì đó hoặc nắm bắt được quyền kiểm soát nó

To own or control something

拥有或掌控某样东西

Ví dụ
03

Đạt được kỹ năng hoặc kiến thức thông qua nỗ lực

Gaining skills or knowledge through effort

经过努力而掌握技能或知识

Ví dụ