Bản dịch của từ Acquiring bank trong tiếng Việt
Acquiring bank
Noun [U/C]

Acquiring bank (Noun)
əkwˈaɪɹɨŋ bˈæŋk
əkwˈaɪɹɨŋ bˈæŋk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Ngân hàng nhận thông tin giao dịch từ điểm bán hàng của thương nhân và cung cấp dịch vụ thanh toán.
The bank that receives the transaction information from a merchant's point of sale and provides settlement services.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Acquiring bank
Không có idiom phù hợp