Bản dịch của từ Acronymic trong tiếng Việt

Acronymic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acronymic (Adjective)

ˌækɹənˈɪmɨk
ˌækɹənˈɪmɨk
01

Liên quan đến hoặc có dạng giống chữ viết tắt (viết tắt bằng các chữ cái đầu của các từ), tức là cái gì đó được tạo thành hoặc giống một từ viết tắt.

Relating to or resembling an acronym.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ