Bản dịch của từ Activate movement trong tiếng Việt

Activate movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activate movement(Noun)

ˈæktɪvˌeɪt mˈuːvmənt
ˈæktɪˌveɪt ˈmuvmənt
01

Một quá trình hoặc chuỗi các hoạt động nhằm hướng tới mục tiêu cụ thể nào đó

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ