Bản dịch của từ Active social life trong tiếng Việt

Active social life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active social life(Phrase)

ˈæktɪv sˈəʊʃəl lˈaɪf
ˈæktɪv ˈsoʊʃəɫ ˈɫaɪf
01

Một lối sống thường xuyên giao tiếp xã hội và tham gia các hoạt động cộng đồng

A lifestyle that involves regular social interaction and participation in social events.

一种生活方式包括经常与人互动和参加各种社交活动。

Ví dụ
02

Một kiểu hành xử thể hiện sự thích thú và tích cực trong việc tìm kiếm và duy trì các mối quan hệ xã hội.

A behavioral tendency characterized by enjoying social interactions and seeking out social connections.

一种以喜欢并积极寻求社交关系和联系为特征的行为模式

Ví dụ
03

Tham gia các hoạt động cộng đồng giúp xây dựng cảm giác gắn bó và tình bạn.

Participate in community activities to foster a sense of togetherness and friendship.

参加社区活动,增进归属感与友谊

Ví dụ