Bản dịch của từ Activity trong tiếng Việt

Activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity(Noun)

ˈæktɪvɪti
ˈækˈtɪvɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ