Bản dịch của từ Activity book trong tiếng Việt

Activity book

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity book(Noun)

æktˈɪvɪti bˈʊk
ˌækˈtɪvɪti ˈbʊk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ