Anh - Việt

Bản dịch của từ Actual trong tiếng Việt

actual

Adjective

actual (Adjective)

/ˈæk.tʃu.əl/
/ˈæk.tʃu.əl/
AI

Nghĩa 01

Thực sự, có thật; mang tính thực tế, đúng với thực tế (không phải giả, không phải tưởng tượng).

Real, realistic.

Ví dụ
Tuổi thật của cô ấy là 25 chứ không phải 23 như tin đồn.Her actual age is 25, not 23 as rumored.
Chi phí thực tế của sự kiện cao hơn dự kiến.The actual cost of the event was higher than expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của actual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

actual

thực tế

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh