Bản dịch của từ Actual trong tiếng Việt

Actual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual (Adjective)

ˈæk.tʃu.əl
ˈæk.tʃu.əl
01

Thực sự, có thật; mang tính thực tế, đúng với thực tế (không phải giả, không phải tưởng tượng).

Real, realistic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ