actual
Adjective
actual (Adjective)
/ˈæk.tʃu.əl/
/ˈæk.tʃu.əl/
AI
Ví dụ
Tuổi thật của cô ấy là 25 chứ không phải 23 như tin đồn.Her actual age is 25, not 23 as rumored.
Chi phí thực tế của sự kiện cao hơn dự kiến.The actual cost of the event was higher than expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của actual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
actual thực tế | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "actual" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ điều gì đó thực sự tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế, không phải chỉ là lý thuyết hay trạng thái tiềm năng. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "actual" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, tại một số khu vực, từ này có thể mang sắc thái khác về cảm xúc hoặc mức độ nhấn mạnh. Ở Anh, "actual" thường được nhấn mạnh để biểu thị sự khác biệt rõ ràng giữa thực tế và ý tưởng, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực một cách thông thường hơn.