Bản dịch của từ Actual time trong tiếng Việt

Actual time

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual time(Noun)

ˈæktʃəwəl tˈaɪm
ˈæktʃəwəl tˈaɪm
01

Thời gian thực tế (thực sự) mà một việc, hoạt động hoặc quá trình mất để hoàn tất — tức là khoảng thời gian đo được chứ không phải thời gian lý thuyết hay ước lượng.

The real time that is taken by something.

实际时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Actual time(Adjective)

ˈæktʃəwəl tˈaɪm
ˈæktʃəwəl tˈaɪm
01

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là có thực hoặc tồn tại trong thực tế, không phải chỉ trên lý thuyết hay tưởng tượng.

Used to emphasize that something is real or exists in fact.

真实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh