Anh - Việt

Bản dịch của từ Actuated trong tiếng Việt

actuated

Verb

actuated (Verb)

/ˈæktʃəwˌeɪtɨd/
/ˈæktʃəwˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Đưa vào chuyển động cơ học; làm cho hoạt động hoặc hoạt động.

To put into mechanical motion to cause to operate or function.

Ví dụ
Dự án cộng đồng đã kích hoạt một loạt cải tiến địa phương vào năm 2022.The community project actuated a series of local improvements in 2022.
Các chính sách mới không kích hoạt bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong hành vi xã hội.The new policies did not actuate any significant changes in social behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc khiến điều gì đó xảy ra.

To cause someone to take a particular action or to cause something to happen.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã kích thích nhiều tình nguyện viên cho sự kiện dọn dẹp.The community center actuated many volunteers for the local clean-up event.
Chính sách mới đã không kích thích bất kỳ thay đổi nào trong cộng đồng.The new policy did not actuate any changes in the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thúc đẩy hoặc kích động hành động; để truyền cảm hứng hoặc gây ảnh hưởng.

To motivate or incite to action to inspire or influence.

Ví dụ
Dự án cộng đồng đã kích thích nhiều tình nguyện viên giúp đỡ người già.The community project actuated many volunteers to help the elderly.
Các sự kiện gần đây không kích thích bất kỳ thay đổi quan trọng nào trong chính sách.The recent events did not actuate any significant changes in policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của actuated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

actuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

actuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

actuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

actuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

actuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh