Bản dịch của từ Actuator trong tiếng Việt
Actuator

Actuator(Noun)
Trong phần cứng máy tính, actuator là cơ cấu/điều khiển chuyển động giúp di chuyển cụm đầu đọc/ghi trên ổ đĩa từ (disk drive). Nói nôm na, đó là bộ phận làm cho đầu đọc của ổ đĩa dịch chuyển đúng vị trí để đọc hoặc ghi dữ liệu.
(computer hardware) The mechanism that moves the head assembly on a disk drive.
Trong ngữ cảnh điện tử, 'actuator' là một thiết bị giống rơ le hoặc bộ truyền động dùng để điều khiển dòng điện hoặc bật/tắt mạch; nó nhận tín hiệu (điện, điện tử hoặc điều khiển) và thực hiện hành động điều khiển dòng điện hoặc cơ cấu vận hành.
(electrical) A relay that controls the flow of electricity.
Thiết bị (thường là chạy bằng điện) thực hiện hành động cơ học để bật/tắt hoặc điều khiển một cơ cấu khác — ví dụ: mô-tơ điện dùng để mở/đóng van.
A usually electric device that causes a mechanical device (i.e., a mechanism) to be switched on or off. For example; an electric motor that opens and closes a valve.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Actuator" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị chuyển đổi năng lượng, thường từ điện, khí nén hoặc thủy lực, thành chuyển động cơ học nhằm điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "actuator" có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tự động hóa công nghiệp và robot. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các ngành cụ thể trong mỗi quốc gia.
Từ "actuator" có nguồn gốc từ tiếng Latin với gốc từ "agere", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực kỹ thuật, nhằm chỉ thiết bị chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, thực hiện các hành động cần thiết trong hệ thống tự động hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh chức năng quan trọng của nó trong việc kích hoạt các quá trình, qua đó đảm bảo hoạt động hiệu quả của máy móc và thiết bị tự động.
Từ "actuator" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi thường tập trung vào ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ đề tổng quát. Tuy nhiên, trong bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là liên quan đến cơ khí và tự động hóa, khi thảo luận về thiết bị điều khiển chuyển động trong hệ thống.
Họ từ
"Actuator" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị chuyển đổi năng lượng, thường từ điện, khí nén hoặc thủy lực, thành chuyển động cơ học nhằm điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "actuator" có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tự động hóa công nghiệp và robot. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các ngành cụ thể trong mỗi quốc gia.
Từ "actuator" có nguồn gốc từ tiếng Latin với gốc từ "agere", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực kỹ thuật, nhằm chỉ thiết bị chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, thực hiện các hành động cần thiết trong hệ thống tự động hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh chức năng quan trọng của nó trong việc kích hoạt các quá trình, qua đó đảm bảo hoạt động hiệu quả của máy móc và thiết bị tự động.
Từ "actuator" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, nơi thường tập trung vào ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ đề tổng quát. Tuy nhiên, trong bối cảnh kỹ thuật và công nghệ, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là liên quan đến cơ khí và tự động hóa, khi thảo luận về thiết bị điều khiển chuyển động trong hệ thống.
