Bản dịch của từ Actuator trong tiếng Việt
Actuator

Actuator (Noun)
Trong phần cứng máy tính, actuator là cơ cấu/điều khiển chuyển động giúp di chuyển cụm đầu đọc/ghi trên ổ đĩa từ (disk drive). Nói nôm na, đó là bộ phận làm cho đầu đọc của ổ đĩa dịch chuyển đúng vị trí để đọc hoặc ghi dữ liệu.
(computer hardware) The mechanism that moves the head assembly on a disk drive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh điện tử, 'actuator' là một thiết bị giống rơ le hoặc bộ truyền động dùng để điều khiển dòng điện hoặc bật/tắt mạch; nó nhận tín hiệu (điện, điện tử hoặc điều khiển) và thực hiện hành động điều khiển dòng điện hoặc cơ cấu vận hành.
(electrical) A relay that controls the flow of electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết bị (thường là chạy bằng điện) thực hiện hành động cơ học để bật/tắt hoặc điều khiển một cơ cấu khác — ví dụ: mô-tơ điện dùng để mở/đóng van.
A usually electric device that causes a mechanical device (i.e., a mechanism) to be switched on or off. For example; an electric motor that opens and closes a valve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Actuator" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị chuyển đổi năng lượng, thường từ điện, khí nén hoặc thủy lực, thành chuyển động cơ học nhằm điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "actuator" có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tự động hóa công nghiệp và robot. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các ngành cụ thể trong mỗi quốc gia.
Họ từ
"Actuator" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị chuyển đổi năng lượng, thường từ điện, khí nén hoặc thủy lực, thành chuyển động cơ học nhằm điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "actuator" có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tự động hóa công nghiệp và robot. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các ngành cụ thể trong mỗi quốc gia.
