Bản dịch của từ Actuator trong tiếng Việt

Actuator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actuator(Noun)

ˈæktʃuˌeiɾɚ
ˈæktjuˌeiɾɚ
01

Trong phần cứng máy tính, actuator là cơ cấu/điều khiển chuyển động giúp di chuyển cụm đầu đọc/ghi trên ổ đĩa từ (disk drive). Nói nôm na, đó là bộ phận làm cho đầu đọc của ổ đĩa dịch chuyển đúng vị trí để đọc hoặc ghi dữ liệu.

(computer hardware) The mechanism that moves the head assembly on a disk drive.

驱动器的移动机制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh điện tử, 'actuator' là một thiết bị giống rơ le hoặc bộ truyền động dùng để điều khiển dòng điện hoặc bật/tắt mạch; nó nhận tín hiệu (điện, điện tử hoặc điều khiển) và thực hiện hành động điều khiển dòng điện hoặc cơ cấu vận hành.

(electrical) A relay that controls the flow of electricity.

电动执行器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thiết bị (thường là chạy bằng điện) thực hiện hành động cơ học để bật/tắt hoặc điều khiển một cơ cấu khác — ví dụ: mô-tơ điện dùng để mở/đóng van.

A usually electric device that causes a mechanical device (i.e., a mechanism) to be switched on or off. For example; an electric motor that opens and closes a valve.

执行器(通常是电动的机械装置)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ