acute
acute (Adjective)
Nghĩa 01
Tinh tường, nhạy bén trong việc nhận ra hoặc hiểu vấn đề; có óc suy xét nhanh và sâu sắc.
Having or showing a perceptive understanding or insight; shrewd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(một góc) nhỏ hơn 90°; góc nhọn.
(of an angle) less than 90°.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(mô tả tình huống hoặc hiện tượng khó chịu/không mong muốn) xảy ra hoặc được trải nghiệm ở mức độ nghiêm trọng, gay gắt hoặc dữ dội.
(of an unpleasant or unwelcome situation or phenomenon) present or experienced to a severe or intense degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của acute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
acute cấp | acuter acuter | acutest acutest |
acute cấp | more acute sắc bén hơn | most acute cấp cao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acute" có nghĩa là nhọn, sắc nhọn hoặc mãnh liệt, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc sự phát triển nhanh chóng của một vấn đề, như trong y học (cơn đau cấp tính). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "acute" có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.