Bản dịch của từ Acute trong tiếng Việt
Acute

Acute (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tinh tường, nhạy bén trong việc nhận ra hoặc hiểu vấn đề; có óc suy xét nhanh và sâu sắc.
Having or showing a perceptive understanding or insight; shrewd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả tình huống hoặc hiện tượng khó chịu/không mong muốn) xảy ra hoặc được trải nghiệm ở mức độ nghiêm trọng, gay gắt hoặc dữ dội.
(of an unpleasant or unwelcome situation or phenomenon) present or experienced to a severe or intense degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acute" có nghĩa là nhọn, sắc nhọn hoặc mãnh liệt, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc sự phát triển nhanh chóng của một vấn đề, như trong y học (cơn đau cấp tính). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "acute" có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.
Họ từ
Từ "acute" có nghĩa là nhọn, sắc nhọn hoặc mãnh liệt, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc sự phát triển nhanh chóng của một vấn đề, như trong y học (cơn đau cấp tính). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "acute" có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.
