Bản dịch của từ Acute trong tiếng Việt
Acute

Acute(Adjective)
Có hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hoặc sâu sắc; khôn ngoan.
Having or showing a perceptive understanding or insight; shrewd.
(của một góc) nhỏ hơn 90°.
(of an angle) less than 90°.
(về một tình huống hoặc hiện tượng khó chịu hoặc không mong muốn) hiện diện hoặc trải qua ở mức độ nghiêm trọng hoặc dữ dội.
(of an unpleasant or unwelcome situation or phenomenon) present or experienced to a severe or intense degree.
Dạng tính từ của Acute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Acute Cấp | Acuter Acuter | Acutest Acutest |
Acute Cấp | More acute Sắc bén hơn | Most acute Cấp cao nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acute" có nghĩa là nhọn, sắc nhọn hoặc mãnh liệt, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc sự phát triển nhanh chóng của một vấn đề, như trong y học (cơn đau cấp tính). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "acute" có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.
Từ "acute" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "acutus", nghĩa là "nhọn" hoặc "sắc nét". Trong tiếng Latinh, "acutus" là hình thức phân từ của động từ "acuere", có nghĩa là "làm sắc" hoặc "làm rõ". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ ra các khía cạnh như sự sắc bén trong tư duy (như "acute mind") hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống (như "acute pain"). Từ đó, "acute" trong tiếng Anh hiện nay thường được dùng để diễn tả sự nhạy bén và tính chất mạnh mẽ.
Từ "acute" là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong ba phần Nghe, Đọc và Viết, nơi nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc vấn đề một cách mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh y học, "acute" có thể chỉ các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tình trạng bệnh lý mới phát triển. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học (để mô tả các góc nhọn) và triết học (để mô tả sự sắc bén trong suy nghĩ).
Họ từ
Từ "acute" có nghĩa là nhọn, sắc nhọn hoặc mãnh liệt, thường được dùng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc sự phát triển nhanh chóng của một vấn đề, như trong y học (cơn đau cấp tính). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ "acute" có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể.
Từ "acute" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "acutus", nghĩa là "nhọn" hoặc "sắc nét". Trong tiếng Latinh, "acutus" là hình thức phân từ của động từ "acuere", có nghĩa là "làm sắc" hoặc "làm rõ". Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ ra các khía cạnh như sự sắc bén trong tư duy (như "acute mind") hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống (như "acute pain"). Từ đó, "acute" trong tiếng Anh hiện nay thường được dùng để diễn tả sự nhạy bén và tính chất mạnh mẽ.
Từ "acute" là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong ba phần Nghe, Đọc và Viết, nơi nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng, cảm giác hoặc vấn đề một cách mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh y học, "acute" có thể chỉ các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tình trạng bệnh lý mới phát triển. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học (để mô tả các góc nhọn) và triết học (để mô tả sự sắc bén trong suy nghĩ).
