Bản dịch của từ Adaptable amplifier trong tiếng Việt

Adaptable amplifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adaptable amplifier(Noun)

ɐdˈæptəbəl ˈæmplɪfˌaɪə
əˈdæptəbəɫ ˈæmpɫəˌfaɪɝ
01

Một thiết bị làm tăng biên độ của tín hiệu điện

An amplitude amplifier for electrical signals.

这是一个用来放大电信号幅度的设备。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật có khả năng điều chỉnh để phù hợp với những gì linh hoạt.

A person or thing can adapt to something in a flexible way.

一个人或物能够灵活地适应某事。

Ví dụ
03

Mạch khuếch đại được sử dụng trong hệ thống âm thanh

The amplification circuit is used in audio systems.

放大电路被应用在音响系统中

Ví dụ