Anh - Việt

Bản dịch của từ Addicted trong tiếng Việt

addicted

Adjective

addicted (Adjective)

/ədˈɪktɪd/
/ədˈɪktɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị lệ thuộc về cả thể chất lẫn tinh thần vào một chất (ví dụ: thuốc, rượu, ma túy) đến mức khó có thể ngừng dùng.

Physically and mentally dependent on a particular substance.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị nghiện mạng xã hội như TikTok và Instagram.Many teenagers are addicted to social media like TikTok and Instagram.
Cô ấy không bị nghiện trò chơi điện tử; cô ấy chơi thỉnh thoảng.She is not addicted to video games; she plays occasionally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của addicted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

addicted

bị nghiện

more addicted

bị nghiện nhiều hơn

most addicted

đa bị nghiện

Kết hợp từ của addicted (Adjective)

ADVERB + addictedPREPOSITIONVERBS + addicted
Kết hợp từ của addicted
Collocation
Ví dụ

hoàn toàn nghiện

totally addicted

Cô ấy hoàn toàn nghiện mạng xã hội.

She is totally addicted to social media.

nghiện nặng

hopelessly addicted

Cô ấy nghiện mạng xã hội không cứu chữa được.

She is hopelessly addicted to social media.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh