addicted
addicted (Adjective)
Nghĩa 01
Bị lệ thuộc về cả thể chất lẫn tinh thần vào một chất (ví dụ: thuốc, rượu, ma túy) đến mức khó có thể ngừng dùng.
Physically and mentally dependent on a particular substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của addicted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
addicted bị nghiện | more addicted bị nghiện nhiều hơn | most addicted đa bị nghiện |
Kết hợp từ của addicted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn nghiện totally addicted | Cô ấy hoàn toàn nghiện mạng xã hội. She is totally addicted to social media. |
nghiện nặng hopelessly addicted | Cô ấy nghiện mạng xã hội không cứu chữa được. She is hopelessly addicted to social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addicted" trong tiếng Anh chỉ trạng thái người hoặc động vật không thể từ bỏ một hành vi hay chất nào đó, thường dẫn đến việc lệ thuộc nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "addicted" thường được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất chính thức hơn trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn như các cuộc thảo luận y tế. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và mang ý nghĩa chung về nghiện ngập.