Anh - Việt

Bản dịch của từ Addition trong tiếng Việt

addition

Noun Countable

addition (Noun Countable)

/əˈdɪʃ.ən/
/əˈdɪʃ.ən/
AI

Nghĩa 01

Sự cộng; phép cộng (hành động thêm một số vào một số khác hoặc thêm cái gì đó vào cái đã có).

Addition.

Ví dụ
Sự bổ sung của cô ấy vào nhóm đã mang lại những ý tưởng và năng lượng mới.Her addition to the team brought fresh ideas and energy.
Việc bổ sung các thành viên mới đã thúc đẩy các hoạt động của câu lạc bộ xã hội.The addition of new members boosted the social club's activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của addition (Noun Countable)

ADJECTIVE + additionPREPOSITIONVERB + addition
Kết hợp từ của addition
Collocation
Ví dụ

thêm quan trọng

important addition

Các trung tâm cộng đồng là một bổ sung quan trọng cho dịch vụ xã hội địa phương.

Community centers are an important addition to local social services.

sự bổ sung đáng chú ý

notable addition

Vườn cộng đồng là một bổ sung đáng chú ý cho cảnh xã hội khu phố chúng tôi.

The community garden was a notable addition to our neighborhood's social scene.

mở rộng phòng

room addition

Việc mở rộng phòng đã tăng không gian cho các cuộc họp cộng đồng.

The room addition increased the space for community meetings significantly.

sự bổ sung quan trọng

major addition

Sự bổ sung lớn về công viên đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở Springfield.

The major addition of parks improved community health in Springfield.

thêm mới

new addition

Sự bổ sung mới cho trung tâm cộng đồng đã mở cửa tuần trước.

The new addition to the community center opened last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh