addition
addition (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự cộng; phép cộng (hành động thêm một số vào một số khác hoặc thêm cái gì đó vào cái đã có).
Addition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của addition (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thêm quan trọng important addition | Các trung tâm cộng đồng là một bổ sung quan trọng cho dịch vụ xã hội địa phương. Community centers are an important addition to local social services. |
sự bổ sung đáng chú ý notable addition | Vườn cộng đồng là một bổ sung đáng chú ý cho cảnh xã hội khu phố chúng tôi. The community garden was a notable addition to our neighborhood's social scene. |
mở rộng phòng room addition | Việc mở rộng phòng đã tăng không gian cho các cuộc họp cộng đồng. The room addition increased the space for community meetings significantly. |
sự bổ sung quan trọng major addition | Sự bổ sung lớn về công viên đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở Springfield. The major addition of parks improved community health in Springfield. |
thêm mới new addition | Sự bổ sung mới cho trung tâm cộng đồng đã mở cửa tuần trước. The new addition to the community center opened last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addition" trong tiếng Anh mang nghĩa chung là sự cộng thêm hoặc sự thêm vào. Trong toán học, nó được sử dụng để chỉ phép cộng. Về mặt ngữ nghĩa, "addition" không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English); tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau. Trong nhiều trường hợp, "addition" còn có thể chỉ ra một yếu tố, điều kiện mới được thêm vào trong một luận điểm hoặc nghiên cứu.
