Bản dịch của từ Addle pated trong tiếng Việt
Addle pated

Addle pated (Phrase)
Đầu óc rối bời, bải hoải; bị lẫn lộn trong suy nghĩ, không suy nghĩ rõ ràng.
Having a confused or muddled mind.
Addle pated (Adjective)
Mơ hồ, lú lẫn hoặc ngớ ngẩn; không suy nghĩ sáng suốt, hay bối rối đến mức có vẻ ngu ngốc.
Confused or stupid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Addle-pated" là một từ mang nghĩa miêu tả trạng thái tinh thần lẫn lộn, đãng trí hoặc kém minh mẫn. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có suy nghĩ không rõ ràng hoặc không logic. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "addle-pated" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này có thể thấp hơn trong tiếng Anh hiện đại, khiến nó trở nên ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
"Addle-pated" là một từ mang nghĩa miêu tả trạng thái tinh thần lẫn lộn, đãng trí hoặc kém minh mẫn. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có suy nghĩ không rõ ràng hoặc không logic. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "addle-pated" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này có thể thấp hơn trong tiếng Anh hiện đại, khiến nó trở nên ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
