Anh - Việt

Bản dịch của từ Addle pated trong tiếng Việt

addle pated

PhraseAdjective

addle pated (Phrase)

/ˈædəl pˈeɪtəd/
/ˈædəl pˈeɪtəd/
AI

Nghĩa 01

Đầu óc rối bời, bải hoải; bị lẫn lộn trong suy nghĩ, không suy nghĩ rõ ràng.

Having a confused or muddled mind.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối và không thể suy nghĩ.After the party, I felt completely addle-pated and couldn't think straight.
Cô ấy không bị bối rối; cô ấy hiểu rõ các vấn đề xã hội.She was not addle-pated; she understood the social issues clearly.

addle pated (Adjective)

/ˈædəl pˈeɪtəd/
/ˈædəl pˈeɪtəd/
AI

Nghĩa 01

Mơ hồ, lú lẫn hoặc ngớ ngẩn; không suy nghĩ sáng suốt, hay bối rối đến mức có vẻ ngu ngốc.

Confused or stupid.

Ví dụ
Một số sinh viên cảm thấy bối rối trong các cuộc thảo luận nhóm ở lớp.Some students feel addle-pated during group discussions in class.
Anh ấy không bối rối; anh chỉ cần thêm thời gian để suy nghĩ.He is not addle-pated; he just needs more time to think.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh