Bản dịch của từ Addon trong tiếng Việt

Addon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addon (Noun)

ˈædən
ˈædən
01

Một tính năng bổ sung hoặc tiện ích có thể được tích hợp vào một sản phẩm hiện có.

An additional feature or extension that can be integrated into an existing product

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mô-đun phần mềm cung cấp các tính năng bổ sung cho phần mềm hiện có.

A software module that provides additional features to existing software

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thành phần bổ sung được thêm vào cái gì đó để nâng cao tính năng hoặc hiệu suất của nó.

A supplementary component added to something to enhance its functionality or performance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa