Anh - Việt
addon
Noun
addon (Noun)
/ˈædən/
/ˈædən/
AI
Nghĩa 01
Một tính năng bổ sung hoặc tiện ích có thể được tích hợp vào một sản phẩm hiện có.
An additional feature or extension that can be integrated into an existing product
Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội cung cấp các addon để cải thiện trải nghiệm người dùng.Many social media platforms offer addons for enhanced user experience.
Facebook không cho phép một số addon vi phạm chính sách của họ.Facebook does not allow certain addons that violate their policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mô-đun phần mềm cung cấp các tính năng bổ sung cho phần mềm hiện có.
A software module that provides additional features to existing software
Ví dụ
Addon mới của Facebook giúp người dùng dễ dàng tìm sự kiện địa phương.Facebook's new addon helps users find local events easily.
Ứng dụng Instagram không cần addon cho các tính năng cơ bản.The Instagram app does not require any addon for basic features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thành phần bổ sung được thêm vào cái gì đó để nâng cao tính năng hoặc hiệu suất của nó.
A supplementary component added to something to enhance its functionality or performance
Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội cung cấp một phần bổ sung để cải thiện cài đặt riêng tư.Many social media platforms offer an addon for improved privacy settings.
Facebook không cần một phần bổ sung cho các tính năng tương tác cơ bản.Facebook does not need an addon for basic user interaction features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa