Bản dịch của từ Addressing trong tiếng Việt

Addressing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addressing (Verb)

ədɹˈɛsɪŋ
ədɹˈɛsɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'address', dùng để chỉ hành động 'đang xử lý', 'đang giải quyết', 'đang nhắm tới/đề cập tới' hoặc 'đang xưng hô/gọi (ai)'.

Present participle and gerund of address.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ