Bản dịch của từ Adequacy trong tiếng Việt

Adequacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adequacy(Noun)

ˈædəkwəsi
ˈædəkwəsi
01

Tình trạng hoặc chất lượng đạt mức đủ; mức độ đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó.

The state or quality of being adequate.

足够的状态或质量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Adequacy (Noun)

SingularPlural

Adequacy

Adequacies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ