adheres
adheres (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bám theo, dính chặt hoặc trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; tiếp tục tuân theo hoặc giữ nguyên với một ý tưởng, nguyên tắc hay người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adheres (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adhere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adhered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adhered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adheres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adhering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adheres" là dạng động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "dính chặt" hoặc "tuân theo". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học và pháp lý. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh /ədˈhɪəz/ và tiếng Anh Mỹ /ədˈhɪrz/ có sự khác biệt nhẹ ở âm cuối, thể hiện sự biến đổi giữa hai biến thể ngôn ngữ. "Adherence" và "adhering" là các phiên bản khác của từ này, được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.