adhering
adhering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adhering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adhering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adhere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adhered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adhered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adheres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adhering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adhering" là dạng hiện tại phân từ của động từ "adhere", có nghĩa là bám chặt hoặc tuân theo một cách nghiêm ngặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ việc gắn kết vật lý hoặc sự tuân theo các quy định, nguyên tắc. Không có khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh học thuật, "adhering" thường được dùng để chỉ sự tuân thủ trong nghiên cứu hoặc phương pháp luận.