Bản dịch của từ Adipocytokine trong tiếng Việt

Adipocytokine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adipocytokine (Noun)

ˌædəpəkˈɑtənsi
ˌædəpəkˈɑtənsi
01

Một loại protein do mô mỡ (tế bào mỡ) tiết ra, có vai trò như một phân tử tín hiệu (hormone/cytokine) tham gia điều hòa quá trình trao đổi chất, viêm và các chức năng sinh lý khác.

Adipokine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh