Bản dịch của từ Adjacently trong tiếng Việt

Adjacently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacently(Adverb)

ˈædʒəsəntli
əˈdʒeɪ.sənt.li
01

Ở vị trí kề bên hoặc liền kề một cái gì đó; bên cạnh; gần kề.

In a position next to or adjoining something; beside; nearby.

Ví dụ
02

Liền kề ngay về không gian hoặc thứ tự; tiếp giáp hoặc sát nhau.

Immediately adjacent in space or sequence; touching or contiguous.

Ví dụ