Bản dịch của từ Adjustable capacitor trong tiếng Việt

Adjustable capacitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjustable capacitor(Noun)

ɐdʒˈʌstəbəl kˈæpɐsˌɪtɐ
ˈædʒəstəbəɫ ˈkæpəˌsaɪtɝ
01

Một linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng trong điện trường với khả năng điện dung biến đổi

An electronic component capable of storing energy within an electric field with varying capacitance.

一种在变化电容中将能量储存在电场中的电子元件

Ví dụ
02

Một tụ điện có khả năng điều chỉnh dung lượng

An adjustable capacitance

一个可以调节的电容

Ví dụ
03

Được sử dụng để hiệu chỉnh các máy phát và máy thu radio

Used for tuning radio transmitters and receivers.

这句话用于调节收音机的发射机和接收机。

Ví dụ