Bản dịch của từ Adjuvant trong tiếng Việt
Adjuvant

Adjuvant (Noun)
Vaccines often contain adjuvants to boost immune responses in patients.
Vaccine thường chứa chất bổ trợ để tăng cường phản ứng miễn dịch cho bệnh nhân.
Not every vaccine uses an adjuvant to enhance its effectiveness.
Không phải tất cả vaccine đều sử dụng chất bổ trợ để tăng hiệu quả.
Do you think adjuvants are necessary for all vaccines in 2023?
Bạn có nghĩ rằng chất bổ trợ là cần thiết cho tất cả vaccine năm 2023 không?
Adjuvant (Noun Countable)
The doctor recommended an adjuvant therapy for cancer patients in 2023.
Bác sĩ đã đề xuất liệu pháp hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư năm 2023.
Adjuvant treatments do not always improve patient outcomes in social health.
Các liệu pháp hỗ trợ không phải lúc nào cũng cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Can adjuvant therapies help improve mental health in communities?
Liệu các liệu pháp hỗ trợ có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần trong cộng đồng không?
Họ từ
Từ "adjuvant" được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ một chất hoặc phương pháp bổ sung nhằm tăng cường hiệu quả của một liệu pháp điều trị chính, thường là trong liệu pháp ung thư. Trong tiếng Anh, "adjuvant" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Mỹ, thuật ngữ này thường liên quan nhiều đến việc sử dụng thuốc kết hợp trong liệu pháp hóa trị.
Từ "adjuvant" có nguồn gốc từ từ Latinh "adjuvans", nghĩa là "giúp đỡ" hoặc "hỗ trợ". "Adjuvans" được hình thành từ hai thành phần: "ad-", có nghĩa là "đến" hoặc "gần", và "juvare", có nghĩa là "giúp". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ các yếu tố hỗ trợ trong y học, đặc biệt trong điều trị. Hiện nay, "adjuvant" thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả các phương pháp hoặc thuốc hỗ trợ trong quá trình điều trị chính, liên quan đến việc tăng cường hiệu quả của liệu pháp chính.
Từ "adjuvant" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến y học và khoa học. Tần suất sử dụng của từ này tương đối thấp trong phần Nói và Viết, nơi mà ngữ cảnh không chuyên sâu hơn về y tế. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng để chỉ các chất bổ trợ trong điều trị ung thư hoặc các liệu pháp, nhằm tăng cường hiệu quả của thuốc chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp