Bản dịch của từ Adjuvant trong tiếng Việt

Adjuvant

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjuvant (Noun)

01

Chất làm tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể với kháng nguyên.

Substances that enhance the bodys immune response to an antigen.

Ví dụ

Vaccines often contain adjuvants to boost immune responses in patients.

Vaccine thường chứa chất bổ trợ để tăng cường phản ứng miễn dịch cho bệnh nhân.

Not every vaccine uses an adjuvant to enhance its effectiveness.

Không phải tất cả vaccine đều sử dụng chất bổ trợ để tăng hiệu quả.

Do you think adjuvants are necessary for all vaccines in 2023?

Bạn có nghĩ rằng chất bổ trợ là cần thiết cho tất cả vaccine năm 2023 không?

Adjuvant (Noun Countable)

01

Một chất hoặc phương pháp điều trị giúp nâng cao hiệu quả của việc điều trị y tế.

A substance or treatment that enhances the effectiveness of medical treatment.

Ví dụ

The doctor recommended an adjuvant therapy for cancer patients in 2023.

Bác sĩ đã đề xuất liệu pháp hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư năm 2023.

Adjuvant treatments do not always improve patient outcomes in social health.

Các liệu pháp hỗ trợ không phải lúc nào cũng cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

Can adjuvant therapies help improve mental health in communities?

Liệu các liệu pháp hỗ trợ có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần trong cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Adjuvant cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Adjuvant

Không có idiom phù hợp