administer
administer (Verb)
Nghĩa 01
Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp, chương trình, v.v.; sắp xếp, điều phối và giám sát công việc để đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.
Manage and be responsible for the running of (a business, organization, etc.)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của administer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | administer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | administered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | administered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | administers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | administering |
Kết hợp từ của administer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ quản lý chi phí be cheap to administer | Chương trình chăm sóc sức khỏe mới rẻ tiền quản lý. The new healthcare program is cheap to administer. |
tốn kém để quản lý be expensive to administer | Chăm sóc sức khỏe chất lượng có thể tốn kém trong các khu vực nông thôn. Quality healthcare can be expensive to administer in rural areas. |
dễ quản lý be simple to administer | Chương trình xã hội mới dễ quản lý. The new social program is simple to administer. |
khó quản lý be difficult to administer | Chương trình từ thiện đã chứng minh là khó quản lý hiệu quả. The charity program proved to be difficult to administer effectively. |
dễ quản lý be easy to administer | Các cuộc khảo sát trực tuyến dễ quản lý để thu thập dữ liệu xã hội. Online surveys are easy to administer for gathering social data. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Administer" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc thực hiện một hoạt động nào đó. Trong bối cảnh y tế, nó thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp thuốc hoặc điều trị cho bệnh nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này có âm tiết hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, song ý nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, liên quan đến quản lý hoặc hành chính.