Bản dịch của từ Administer trong tiếng Việt

Administer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer(Verb)

ˈædmɪnˌɪstɐ
ˈædˈmɪnɪstɝ
01

Quản lý và chịu trách nhiệm vận hành một tổ chức kinh doanh hay tương tự

Manage and take responsibility for running a business organization.

负责管理和运营企业或组织等

Ví dụ
02

Áp dụng phương thuốc hoặc phương pháp điều trị cho ai đó hoặc cái gì đó

Apply a treatment to someone or something.

给某人或某物使用药物或治疗措施

Ví dụ
03

Phân phát hoặc phân phối thứ gì đó như thuốc men hoặc bài kiểm tra

Distributing or handing out something like medication or test kits.

发放或分发某物,比如药物或测试题

Ví dụ