Bản dịch của từ Administer trong tiếng Việt
Administer
Verb

Administer(Verb)
ˈædmɪnˌɪstɐ
ˈædˈmɪnɪstɝ
01
Quản lý và chịu trách nhiệm cho hoạt động của một tổ chức doanh nghiệp.
Manage and take responsibility for running a business organization.
管理和负责企业组织的运作等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
