Anh - Việt
admirable
Adjective
admirable (Adjective)
/ˈædmaɪərəbəl/
/ˈædˈmaɪrəbəɫ/
AI
Nghĩa 01
Gây cảm hứng, sự chấp thuận, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng
Ví dụ
Công việc tình nguyện đáng khâm phục của cô ấy đã giúp nhiều người vô gia cư năm ngoái.Her admirable volunteer work helped many homeless people last year.
Không phải tất cả nhà lãnh đạo đều có phẩm chất đáng khâm phục trong công việc công cộng.Not all leaders have admirable qualities for public service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đáng chú ý hoặc khen ngợi
Worthy of notice or commendation
Ví dụ
Nỗ lực đáng ngưỡng mộ của cô ấy giúp người vô gia cư được khen ngợi ở New York.Her admirable efforts to help the homeless gained praise in New York.
Không phải tất cả tình nguyện viên đều có sự tận tâm đáng khen trong sự kiện cộng đồng.Not all volunteers showed admirable commitment during the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ
Ví dụ
Sự trung thực đáng ngưỡng mộ của cô ấy đã làm giám khảo IELTS nói ấn tượng hôm nay.Her admirable honesty impressed the IELTS speaking examiner today.
Không đáng ngưỡng mộ khi bỏ qua các vấn đề xã hội trong bài viết.It is not admirable to ignore social issues in writing tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa