admired
admired (Verb)
Nghĩa 01
“admired” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “admire”, nghĩa là đã tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi ai/cái gì trong quá khứ.
simple past and past participle of admire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của admired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | admire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | admired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | admired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | admires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | admiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admired" là động từ quá khứ của "admire", có nghĩa là đánh giá cao, tôn kính hoặc ngưỡng mộ một cá nhân hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, thường là "ədˈmaɪəd" trong tiếng Anh Anh và "ədˈmaɪrd" trong tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc khi mô tả cảm xúc tích cực đối với thành tựu hoặc phẩm chất của người khác.