Bản dịch của từ Admitted to hospital trong tiếng Việt

Admitted to hospital

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admitted to hospital(Phrase)

ˈædmɪtɪd tˈuː hˈɒspɪtəl
ˈædˈmɪtɪd ˈtoʊ ˈhɑspɪtəɫ
01

Được chấp nhận điều trị ở bệnh viện như một bệnh nhân

To be admitted to the hospital as a patient

想要作为患者在医院接受治疗

Ví dụ
02

Để đăng ký trở thành bệnh nhân tại bệnh viện

To register as a patient at the hospital

要在医院注册成为病人,你需要完成相关手续。

Ví dụ
03

Được phép vào bệnh viện để chăm sóc y tế

Permitted to enter the hospital for medical care.

获准进入医院接受治疗

Ví dụ