Bản dịch của từ Admixing trong tiếng Việt

Admixing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admixing(Verb)

ˈædmɨksɨŋ
ˈædmɨksɨŋ
01

(động từ) trộn lẫn hoặc pha trộn hai hay nhiều chất với nhau thành một hỗn hợp đồng nhất.

To mix or blend together.

混合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Admixing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Admix

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Admixed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Admixed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Admixes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Admixing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ